Dịch nghĩa:
ここでフランス語が話せないのは、僕だけ?
Chỉ mình tôi không biết nói tiếng Pháp ở đây sao?
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam