Dịch nghĩa:
ここでしばらくの間待っていて下さい。
Hãy đợi ở đây một lúc.
Từ vựng:
Hán tự:
間
Gian
khoảng cách; không gian
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém