Dịch nghĩa:
ここから駅まで時間はどのくらいですか。
Mất bao lâu từ đây đến ga?
Từ vựng:
Hán tự:
駅
Dịch
nhà ga
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian