Dịch nghĩa:
ここから東京までどのくらいの距離ですか。
Khoảng cách từ đây đến Tokyo là bao nhiêu?
Hán tự:
東
Đông
đông
京
Kinh
kinh đô
距
Cự
khoảng cách
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề