Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここからあなたの
家
いえ
までどれくらい
距離
きょり
がありますか。
Khoảng cách từ đây đến nhà bạn là bao nhiêu?
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
此処
ここ
đây
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
距離
きょり
khoảng cách; phạm vi
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
距
Cự
khoảng cách
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề