Dịch nghĩa:
ここからあなたの家まで自転車でどれぐらいかかりますか。
Đi xe đạp từ đây đến nhà bạn mất bao lâu?
Từ vựng:
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
自
Tự
bản thân
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
車
Xa
xe