Dịch nghĩa:
ここからあそこへこの石を動かして下さい。
Hãy dời viên đá này từ đây đến đó.
Từ vựng:
Hán tự:
石
Thạch
đá
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém