Dịch nghĩa:
こういう絵は、ちょっと離れて見る方がいいんだよ。
Bức tranh này nên nhìn từ xa một chút.
Từ vựng:
Hán tự:
絵
Hội
tranh; vẽ; bức họa
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
方
Phương
hướng; người; lựa chọn