Dịch nghĩa:
こういう曲好き。っていうか5拍子の曲って無条件に好きなんだよね。
Mình thích loại nhạc này. Hay là mình thích mọi bài hát 5 nhịp.
Từ vựng:
Hán tự:
曲
Khúc
uốn cong; nhạc; giai điệu; sáng tác; niềm vui; bất công; lỗi; đường cong; cong; ngang bướng; nghiêng
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
拍
Phách
vỗ tay; nhịp (nhạc)
子
Tử
trẻ em
無
Vô
không có gì; không
条
Điêu
điều khoản
件
Kiện
vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục