Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
こういうタイプの
家
いえ
は
好
この
みじゃないんだ。
Tôi không thích kiểu nhà này.
Từ vựng:
言う
いう
nói
タイプ
loại; kiểu; dạng
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
好み
このみ
sở thích; thị hiếu
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó