Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
こういうアイデアを
待
ま
ってたんだよ。
Tôi đã đợi một ý tưởng như thế này.
Từ vựng:
言う
いう
nói
アイデア
ý tưởng
待つ
まつ
chờ đợi
Hán tự:
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào