Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
こういうところを
確認
かくにん
した
方
ほう
がいいですよ。
Bạn nên kiểm tra kỹ chỗ này.
Ngữ pháp:
~ところを (〜tokoro wo)
Chỉ ra thời điểm đối lập hoặc bất tiện; 'vừa khi...', 'dù...'.
JLPT N2
Từ vựng:
言う
いう
nói
確認
かくにん
xác nhận; kiểm tra
為る
する
làm
方
ほう
hướng; phương; phía; khu vực
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
認
Nhận
công nhận; chứng kiến; phân biệt; nhận ra; đánh giá cao; tin tưởng
方
Phương
hướng; người; lựa chọn