Dịch nghĩa:
くちゃくちゃ音を立てて食べないの。
Đừng phát ra tiếng nhai khi ăn.
Từ vựng:
Hán tự:
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
食
Thực
ăn; thực phẩm