Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ぎゃあぎゃあ
言
い
うのはやめてください。
Đừng la hét nữa, được không?
Từ vựng:
ぎゃあぎゃあ
la hét; kêu la; kêu réo
言う
いう
nói
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ