Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
きれいなナイフを
持
も
ってきてくれないか。
Bạn có thể mang đến cho tôi một con dao sạch không?
Từ vựng:
ナイフ
dao
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
呉れる
くれる
cho; để cho
Hán tự:
持
Trì
cầm; giữ