Dịch nghĩa:
きみ、人をおこらせる才能だけはぴか一だよね。
Em thật sự có một tài năng đặc biệt trong việc làm người khác tức giận.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
才
Tài
thiên tài; tuổi; thước khối
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
一
Nhất
một