Dịch nghĩa:
きみのお父さんは銀行にお勤めですね?
Bố bạn làm việc ở ngân hàng phải không?
Hán tự:
父
Phụ
cha
銀
Ngân
bạc
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
勤
Cần
cần cù; làm việc; phục vụ