Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

きみがもどって来くるころには、ぼくは出でかけてしまっているよ。
Khi bạn quay trở lại, tôi đã đi mất rồi.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

戻る
もどる
quay lại
来る
くる
đến
ころ
con lăn
出かける
でかける
ra ngoài (ví dụ: đi chơi, đi dạo); rời đi; khởi hành; bắt đầu; lên đường
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

来
Lai đến; trở thành
出
Xuất ra ngoài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật