Dịch nghĩa:
きみがこんなに料理がじょうずだとは知らなかった。
Tôi không biết bạn giỏi nấu ăn đến thế.
Từ vựng:
Hán tự:
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
知
Tri
biết; trí tuệ