Dịch nghĩa:
きのう彼に電話をかけたのは私だった。
Người gọi điện cho anh ấy hôm qua là tôi.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
私
Tư
tư nhân; tôi