Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
きっとジムがその
話
はなし
をでっちあげたんだ。
Chắc chắn Jim đã bịa ra câu chuyện đó.
Từ vựng:
ジム
phòng tập thể dục
其の
その
đó; cái đó
話
はなし
nói chuyện; bài phát biểu; trò chuyện; hội thoại
Hán tự:
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện