Dịch nghĩa:
かわいい系の小娘が、デパートの織物コーナーに行き店員に尋ねた。
Một cô gái trẻ xinh xắn đã đến quầy vải của cửa hàng bách hóa và hỏi nhân viên.
Từ vựng:
Hán tự:
系
Hệ
dòng dõi; hệ thống
小
Tiểu
nhỏ
娘
Nương
con gái
織
Chức
dệt; vải
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
員
Viên
nhân viên; thành viên
尋
Tầm
hỏi; tìm kiếm