Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
かぜをひいたらこの
薬
くすり
を
飲
の
むんだよ。
Nếu bị cảm, hãy uống thuốc này.
Từ vựng:
此の
この
này
薬
くすり
thuốc; dược phẩm; thuốc (hợp pháp); viên thuốc; thuốc mỡ; thuốc bôi
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
Hán tự:
薬
Dược
thuốc; hóa chất
飲
Ẩm
uống