Dịch nghĩa:
「お飲み物はいかがですか?」「一つもう頂きました」
"Bạn muốn uống gì không?" "Tôi đã lấy một cái rồi."
Hán tự:
飲
Ẩm
uống
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
一
Nhất
một
頂
Đính
đặt lên đầu; nhận; đỉnh đầu; đỉnh; đỉnh; đỉnh