Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

お金かねのことはジェーンにあたってみるよ。
Tôi sẽ nhờ Jane giải quyết chuyện tiền bạc.

Ngữ pháp:

~てみる (〜te miru)

Một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả hành động thử hoặc cố gắng làm gì đó để xem điều gì xảy ra.
JLPT N3

Từ vựng:

金鋸
かねのこぎり
cưa sắt
当たる
あたる
Bị đánh; va chạm
見る
みる
nhìn; xem; quan sát

Hán tự:

金
Kim vàng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật