Dịch nghĩa:
お茶碗一杯のご飯は約、180gです。
Một chén cơm có trọng lượng khoảng 180g.
Từ vựng:
Hán tự:
茶
Trà
trà
碗
Oản
bát sứ; tách trà
一
Nhất
một
杯
Bôi
đơn vị đếm ly; ly rượu; ly; chúc mừng
飯
Phạn
bữa ăn; cơm
約
Ước
hứa; khoảng; co lại