Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
茶
ちゃ
のお
供
とも
にビスケットはいかがですか?
Bạn có muốn thử bánh quy với trà không?
Từ vựng:
茶
ちゃ
trà
お供
おとも
người đi cùng; bạn đồng hành
ビスケット
bánh quy; bánh bích quy
Hán tự:
茶
Trà
trà
供
Cung
cung cấp