Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
茶
ちゃ
とコーヒー、それが
1日
ついたち
のスタートを
助
たす
ける。
Trà và cà phê, chúng giúp khởi đầu ngày mới.
Ngữ pháp:
A。それがB。(~sorega)
Diễn tả 'đó chính xác là A; nói cách khác, B'.
JLPT N3
Từ vựng:
茶
ちゃ
trà
其れ
それ
đó; nó
日
にち
Chủ nhật
スタート
bắt đầu; khởi đầu
助ける
たすける
cứu; giải cứu
Hán tự:
茶
Trà
trà
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
助
Trợ
giúp đỡ