Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
立
た
ち
寄
よ
りいただきありがとうございます。
Cảm ơn bạn đã ghé qua.
Từ vựng:
立ち寄る
たちよる
ghé qua; ghé thăm; dừng lại
頂く
いただく
nhận
御座る
ござる
là
Hán tự:
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
寄
Kí
đến gần; thu thập