Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

お父とうさんが早はやく良よくなりますように。
Mong bố bạn sớm khỏe lại.

Ngữ pháp:

~ますように (〜masu you ni)

Dùng để diễn tả mong muốn hoặc hy vọng cho bản thân hoặc người khác.
JLPT N4

Từ vựng:

お父さん
おとうさん
bố; ba
早い
はやい
nhanh; nhanh chóng
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
成る
なる
trở thành; đạt được
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm

Hán tự:

父
Phụ cha
早
Tảo sớm; nhanh
良
Lương tốt; dễ chịu; khéo léo

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật