Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
父
ちち
さまがお
亡
な
くなりになったそうで。
Tôi nghe nói cha bạn đã qua đời.
Từ vựng:
お父様
おとうさま
cha
亡くなる
なくなる
chết; qua đời
成る
なる
trở thành; đạt được
そう
có vẻ
Hán tự:
父
Phụ
cha
亡
Vong
đã qua đời; quá cố; sắp chết; diệt vong