Dịch nghĩa:
お水を1杯、持って来てもらえますか?
Bạn có thể mang cho tôi một ly nước không?
Hán tự:
水
Thủy
nước
杯
Bôi
đơn vị đếm ly; ly rượu; ly; chúc mừng
持
Trì
cầm; giữ
来
Lai
đến; trở thành