Dịch nghĩa:
お母様は若い頃お綺麗だったんでしょうね。
Mẹ bạn hẳn là rất xinh đẹp khi còn trẻ.
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
様
Dạng
ngài; cách thức
若
Nhược
trẻ; nếu
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía
綺
Khỉ
vải hoa
麗
Lệ
đáng yêu; xinh đẹp; duyên dáng; lộng lẫy