Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
母
かあ
さん、トムにクッキー
食
た
べられた!
Mẹ ơi, Tom đã ăn hết bánh quy của con rồi!
Từ vựng:
お母さん
おかあさん
mẹ; má
クッキー
bánh quy
食べる
たべる
ăn
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
食
Thực
ăn; thực phẩm