Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
母
かあ
さんが、パールのネックレスをくれました。
Mẹ tôi đã tặng tôi một chiếc vòng cổ ngọc trai.
Từ vựng:
お母さん
おかあさん
mẹ; má
ネックレス
vòng cổ
呉れる
くれる
cho; để cho
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ