Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
時間
じかん
をいただきありがとうございます。
Cảm ơn bạn đã dành thời gian.
Từ vựng:
時間
じかん
thời gian
頂く
いただく
nhận
御座る
ござる
là
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian