Dịch nghĩa:
お昼ご飯を食べる場所が決めれないんだよ。
Tôi không thể quyết định nơi ăn trưa.
Từ vựng:
Hán tự:
昼
Trú
ban ngày; trưa
飯
Phạn
bữa ăn; cơm
食
Thực
ăn; thực phẩm
場
Trường
địa điểm
所
Sở
nơi; mức độ
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm