Dịch nghĩa:
お昼ご飯にピザ食べたから、晩ご飯はピザ以外のもの作ってよ。
Vì đã ăn pizza cho bữa trưa nên làm món khác cho bữa tối nhé.
Từ vựng:
Hán tự:
昼
Trú
ban ngày; trưa
飯
Phạn
bữa ăn; cơm
食
Thực
ăn; thực phẩm
晩
Mạn
hoàng hôn; đêm
以
Dĩ
bằng cách; vì; xét theo; so với
外
Ngoại
bên ngoài
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị