Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
支払
しはら
いはどのようになさいますか。
Bạn sẽ thanh toán như thế nào?
Từ vựng:
支払い
しはらい
thanh toán
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
為さる
なさる
làm
Hán tự:
支
Chi
nhánh; hỗ trợ
払
Chàng
trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý