Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
慈悲
じひ
ですから
命
いのち
ばかりはお
助
たす
けを!
Xin hãy cứu mạng tôi vì lòng từ bi của bạn!
Ngữ pháp:
~ばかり (〜bakari)
Diễn tả 'chỉ', 'không gì ngoài', 'luôn luôn', 'chỉ là'.
JLPT N3
Từ vựng:
慈悲
じひ
lòng từ bi; lòng thương xót; sự khoan dung; lòng thương hại; lòng nhân từ
命
いのち
sinh mệnh; sức sống
助け
たすけ
giúp đỡ; hỗ trợ
Hán tự:
慈
Từ
từ bi
悲
Bi
đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống
助
Trợ
giúp đỡ