Dịch nghĩa:
お忙しい時間にお呼び立てしてすみません。
Xin lỗi vì đã làm phiền bạn vào lúc bận rộn.
Từ vựng:
Hán tự:
忙
Mang
bận rộn; bận rộn; không yên
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
呼
Hô
gọi; gọi ra; mời
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng