Dịch nghĩa:
お店の前でおばあちゃんを待ってた。
Tôi đã đợi bà ngoại ở trước cửa hàng.
Từ vựng:
Hán tự:
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
前
Tiền
phía trước; trước
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào