Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
店
みせ
がすんごいたくさんあったのよ!
Có rất nhiều cửa hàng!
Từ vựng:
お店
おみせ
cửa hàng; quán; nhà hàng
凄い
すごい
khủng khiếp; đáng sợ
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
店
Điếm
cửa hàng; tiệm