Dịch nghĩa:
お席の上の棚の中に入っております。
Nó đang ở trong ngăn trên ghế của bạn đấy.
Hán tự:
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp
上
Thượng
trên
棚
Bằng
kệ; gờ; giá; gắn; bệ; giàn
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
入
Nhập
vào; chèn