Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
おたくのワンちゃんは、なんというお
名前
なまえ
ですか?
Chú chó nhà bạn tên là gì?
Từ vựng:
ワン
gâu gâu
言う
いう
nói
名前
なまえ
tên
Hán tự:
名
Danh
tên; nổi tiếng
前
Tiền
phía trước; trước