Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
おすすめ
料理
りょうり
、おすすめレストランがありますか。
Có món ăn hay nhà hàng nào đáng thử không?
Từ vựng:
料理
りょうり
nấu ăn; ẩm thực; món ăn
レストラン
nhà hàng (đặc biệt kiểu Tây)
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật