Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
おじさんから
古
ふる
いトヨタ
車
しゃ
をもらった。
Tôi đã nhận được một chiếc xe Toyota cũ từ chú tôi.
Từ vựng:
古い
ふるい
cũ; cổ xưa
トヨタ
Toyota
貰う
もらう
nhận; lấy
Hán tự:
古
Cổ
cũ
車
Xa
xe