Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
おじいちゃんに
買
か
ってもらったんだー!
Ông nội mua cho tôi đấy!
Từ vựng:
爺
じじ
ông già
買う
かう
mua; mua sắm
貰う
もらう
nhận; lấy
Hán tự:
買
Mãi
mua