Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
おい、ちゃんとメーターを
入
い
れて
走
はし
ってくれ。
Này, hãy bật đồng hồ và lái xe đi.
Từ vựng:
おい
này!; ê!
ちゃんと
cẩn thận; nghiêm túc
入れる
いれる
đưa vào
走る
はしる
chạy
呉れる
くれる
cho; để cho
Hán tự:
入
Nhập
vào; chèn
走
Tẩu
chạy