Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
えっ、もう
11時
じゅういちじ
? まだ
9時
きゅうじ
くらいかと
思
おも
ってた。
Cái gì? Đã mười một giờ rồi sao? Tôi cứ tưởng là bây giờ mới tầm khoảng chín giờ.
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
えっ
hả?; có chuyện gì?
もう
đã; rồi
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
未だ
まだ
vẫn
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
思
Tư
nghĩ